de rigueur

Học thuật
Thân thiện
de rigueur

A silk hat is de rigueur for formal afternoon events.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bắt buộc theo nghi thức, thông lệ hoặc thời trang: Dùng để mô tả một điều đó được coi cần thiết, không thể thiếu trong một hoàn cảnh xã hội, nghi lễ hoặc theo xu hướng thịnh hành. ngụ ý rằng việc tuân theo để thể hiện sự phù hợp, lịch sự hoặc đẳng cấp.
    • Được xem chuẩn mực, điều phải : Chỉ một hành vi, trang phục, hoặc phong cách đã trở thành quy tắc ngầm, tiêu chuẩn mọi người trong một nhóm hoặc bối cảnh cụ thể đều phải tuân thủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Wearing a black tie is de rigueur for this formal gala. (Việc đeo cà vạt đen bắt buộc theo nghi thức cho buổi dạ tiệc trang trọng này.)
    • In that exclusive club, knowing the right people is de rigueur. (Trong câu lạc bộ sang trọng đó, việc quen biết đúng người được xem điều phải .)
    • For the interview, a suit and tie were de rigueur. (Đối với buổi phỏng vấn, vest cà vạt chuẩn mực bắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Considered de rigueur": Được coi bắt buộc/chuẩn mực.
    • Sending a thank-you note after the interview is considered de rigueur. (Việc gửi thư cảm ơn sau buổi phỏng vấn được coi một chuẩn mực bắt buộc.)
  • "Become de rigueur": Trở thành điều bắt buộc/thông lệ.
    • Using social media for marketing has become de rigueur for most businesses. (Sử dụng mạng xã hội cho marketing đã trở thành điều bắt buộc đối với hầu hết các doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • De facto (cụm từ gốc Latin khác): Trên thực tế, mặc dù có thể không chính thức. ( dụ: a standard - một tiêu chuẩn trên thực tế).
  • De jure (cụm từ gốc Latin khác): Theo luật định, chính thức. ( dụ: a government - chính phủ hợp pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Obligatory: Bắt buộc, tính nghĩa vụ.
  • Mandatory: Bắt buộc (theo quy định).
  • De rigueur nhấn mạnh hơn vào sự bắt buộc từ các quy tắc xã hội, nghi thức hơn từ luật pháp.
  • De rigueur thường mang sắc thái trang trọng, thanh lịch hơn so với compulsory (bắt buộc) hay required (được yêu cầu).
Từ trái nghĩa
  • Optional: Tùy chọn, không bắt buộc.
  • Forbidden: Bị cấm.
  • Unfashionable: Không hợp thời trang, lỗi mốt.
Lưu ý sử dụng
  • "De rigueur" một cụm từ mượn từ tiếng Pháp, vẫn giữ nguyên cách viết thường được in nghiêng trong văn bản tiếng Anh.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng thường được dùng trong ngữ cảnh nói về nghi thức xã giao, phong cách sống, thời trang hoặc các tiêu chuẩn trong giới thượng lưu, chuyên nghiệp.
  • không chỉ đơn thuần "bắt buộc" còn hàm ý về sự tinh tế, đúng mực phù hợp với kỳ vọng của xã hội trong một tình huống cụ thể.
de rigueur

A silk hat is de rigueur for formal afternoon events.

Adjective
  1. đặc ngữ; tính cách bắt chước

Từ tương tự